HSK 7-9
恐龙
kǒnglóng名
khủng long
dinosaur; (old) (slang) ugly person
孩子最喜欢研究各种恐龙。
Hái zi zuì xǐ huan yán jiū gè zhǒng kǒng lóng.
The child likes studying different dinosaurs most of all.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.