HSK 7-9
怪物
guàiwu名
quái vật; người kỳ quặc
monster; freak; eccentric person
故事里的怪物其实很善良。
Gù shi lǐ de guài wu qí shí hěn shàn liáng.
The monster in the story is actually kind.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.