HSK 7-9
弥漫
mímàn动
lan tỏa; tràn ngập
to pervade; to fill the air; diffuse; everywhere present
烤面包的香气弥漫整个房间。
Kǎomiànbāo de xiāngqì mímàn zhěnggè fángjiān.
The aroma of baking bread filled the entire room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.