HSK 7-9
廉洁
liánjié形
liêm khiết; trong sạch
incorruptible; unbribable; honest
这位干部一向廉洁自律。
Zhè wèi gànbù yíxiàng liánjié zìlǜ.
This official has always been honest and self-disciplined.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.