HSK 7-9
巡视
xúnshì动
đi thị sát; quan sát
to inspect (a site); (of a dignitary) to visit; to go on an inspection tour; to survey (a scene); to scan with one's eyes
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.