HSK 7-9
就座
jiùzuò动
ngồi vào chỗ
to take a seat
嘉宾按照桌上的名牌就座。
Jiā bīn àn zhào zhuō shàng de míng pái jiù zuò.
The guests took their seats according to the name cards on the tables.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.