HSK 5
讲座
jiǎngzuò名
buổi thuyết trình; bài giảng
course of lectures; lecture series; chair (academic position)
下午有一场健康讲座。
Xià wǔ yǒu yì cháng jiàn kāng jiǎng zuò.
There is a health lecture this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.