HSK 7-9
封建
fēngjiàn名形
phong kiến
system of enfeoffment; feudalism; feudal; feudalistic
新思想逐渐打破封建等级观念。
Xīn sī xiǎng zhú jiàn dǎ pò fēng jiàn děng jí guān niàn.
New ideas gradually broke down feudal notions of hierarchy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.