HSK 7-9
家禽
jiāqín名
gia cầm
poultry; domestic fowl
农户给家禽接种疫苗。
Nóng hù gěi jiā qín jiē zhǒng yì miáo.
The farmer vaccinated the poultry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.