HSK 7-9
家用
jiāyòng名形
dùng trong nhà; chi tiêu gia đình
home-use; domestic; family expenses; housekeeping money
这款机器适合普通家用。
Zhè kuǎn jī qì shì hé pǔ tōng jiā yòng.
This machine is suitable for ordinary household use.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.