HSK 7-9
家伙
jiāhuo名
gã; đồ dùng
household dish, implement or furniture; domestic animal; (coll.) guy; chap; weapon
这个家伙总爱迟到。
Zhè ge jiā huo zǒng ài chí dào.
This fellow is always late.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.