HSK 7-9
宣扬
xuānyáng动
tuyên truyền; quảng bá
to publicize; to advertise; to spread far and wide
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
tuyên truyền; quảng bá
to publicize; to advertise; to spread far and wide
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.