HSK 5
宣传
xuānchuán动
tuyên truyền; quảng bá
to disseminate; to give publicity to; propaganda
社区正在宣传安全知识。
Shè qū zhèng zài xuān chuán ān quán zhī shi.
The community is promoting safety information.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.