HSK 7-9
官兵
guānbīng名
sĩ quan và binh lính
(military) officers and soldiers; officers and men; (old) government troops
官兵连夜赶到洪水灾区。
Guān bīng lián yè gǎn dào hóng shuǐ zāi qū.
Officers and soldiers rushed to the flooded area overnight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.