HSK 7-9
媲美
pìměi动
sánh ngang; đẹp ngang
to match; is comparable with
这里的夜景可与海港媲美。
Zhèlǐ de yèjǐng kě yǔ hǎigǎng pìměi.
The night view here rivals that of the harbor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.