HSK 7-9
娇气
jiāoqì形
yếu ớt; được nuông chiều
delicate; squeamish; finicky
这株花并不娇气,很好养。
Zhè zhū huā bìng bù jiāo qì, hěn hǎo yǎng.
This plant is not delicate and is easy to grow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.