HSK 7-9
夸大
kuādà动
phóng đại; thổi phồng
to exaggerate
报告没有夸大项目的成果。
Bàogào méiyǒu kuādà xiàngmù de chéngguǒ.
The report did not exaggerate the project's results.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.