HSK 7-9
失事
shīshì动
gặp tai nạn
(of a plane, ship etc) to have an accident (plane crash, shipwreck, vehicle collision etc); to mess things up
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.