HSK 7-9
大为
dàwéi副
rất; vô cùng
very; greatly
新措施让工作效率大为提高。
Xīn cuò shī ràng gōng zuò xiào lǜ dà wéi tí gāo.
The new measures greatly improved work efficiency.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.