HSK 6
塞
sāi动名
nhét; bịt
to plug; to stop up; to stuff in; (bound form) a stopper; a cork
请把旧衣服塞进这个袋子。
Qǐng bǎ jiù yī fú sāi jìn zhè ge dài zi.
Please stuff the old clothes into this bag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.