HSK 7-9
坚守
jiānshǒu动
kiên thủ; giữ vững
to hold fast to; to stick to
医生在灾区坚守多个昼夜。
Yī shēng zài zāi qū jiān shǒu duō gè zhòu yè.
The doctor remained at the disaster area for several days and nights.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.