HSK 7-9
后世
hòushì名
đời sau; hậu thế
later generations
后世学者重新整理这批手稿。
Hòu shì xué zhě chóng xīn zhěng lǐ zhè pī shǒu gǎo.
Later scholars reorganized this collection of manuscripts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.