HSK 7-9
合计
héjì动
cộng lại; tổng cộng
to add up the total; to figure what sth amounts to; to consider
三项维修费用合计八千元。
Sān xiàng wéi xiū fèi yong hé jì bā qiān yuán.
The three repair charges total eight thousand yuan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.