HSK 7-9
合伙
héhuǒ动
hợp tác; chung vốn
to act jointly; to form a partnership
三名同学合伙开办工作室。
Sān míng tóng xué hé huǒ kāi bàn gōng zuò shì.
Three classmates partnered to open a studio.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.