HSK 7-9
发抖
fādǒu动
run; run rẩy
to tremble; to shake; to shiver
风太冷孩子冻得直发抖。
Fēng tài lěng hái zi dòng de zhí fā dǒu.
The cold wind made the child shiver continuously.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.