HSK 7-9
发型
fàxíng名
kiểu tóc
hairstyle; coiffure; hairdo
她换了一个清爽短发型。
Tā huàn le yí gè qīng shuǎng duǎn fà xíng.
She changed to a neat short hairstyle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.