HSK 7-9
帆
fān名
buồm
sail; Taiwan pr. fán, except 帆布 canvas; to gallop; Taiwan pr. fán
海风吹动船上的白帆。
Hǎi fēng chuī dòng chuán shàng de bái fān.
The sea breeze moved the boat's white sail.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.