HSK 7-9
半边天
bànbiāntiān名
nửa bầu trời; phụ nữ
half the sky; women of the new society; womenfolk
女性在科技领域撑起半边天。
Nǚ xìng zài kē jì lǐng yù chēng qǐ bàn biān tiān.
Women hold up half the sky in the field of technology.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.