HSK 7-9
包围
bāowéi动
bao vây; vây quanh
to surround; to encircle; to hem in
晨雾慢慢包围了整座村庄。
Chén wù màn màn bāo wéi le zhěng zuò cūn zhuāng.
The morning fog gradually surrounded the whole village.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.