HSK 7-9
劳累
láolèi形
mệt nhọc; lao lực
tired; exhausted; worn out; to toil
父亲劳累了一天后早早睡了。
Fùqin láolèi le yìtiān hòu zǎozǎo shuì le.
Father went to bed early after a tiring day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.