HSK 7-9
制服
zhìfú动
chế ngự; khuất phục
to subdue; to check; to bring under control; (in former times) what one is allowed to wear depending on social status
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.