HSK 7-9
到头来
dàotóulái副
rốt cuộc; cuối cùng
in the end; finally; as a result
他忙了半年到头来一无所获。
Tā máng le bàn nián dào tóu lái yì wú suǒ huò.
After six busy months, he ultimately gained nothing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.