HSK 7-9
分裂
fēnliè动
phân liệt; chia tách
to split up; to divide; to break up; fission
内部分歧可能导致团队分裂。
Nèi bù fēn qí kě néng dǎo zhì tuán duì fēn liè.
Internal disagreements may split the team.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.