HSK 7-9
分泌
fēnmì动
tiết ra; bài tiết
to secrete; secretion
运动时身体会分泌汗液。
Yùn dòng shí shēn tǐ huì fēn mì hàn yè.
The body secretes sweat during exercise.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.