HSK 7-9
出身
chūshēn动名
xuất thân; nguồn gốc gia đình
to be born of; to come from; family background; class origin
他出身普通却成绩优秀。
Tā chū shēn pǔ tōng què chéng jì yōu xiù.
He comes from an ordinary background but has excellent results.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.