HSK 7-9
出征
chūzhēng动
ra quân; xuất chinh
to go into battle; to campaign (military)
球队明天出征客场比赛。
Qiú duì míng tiān chū zhēng kè chǎng bǐ sài.
The team leaves tomorrow to compete away from home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.