HSK 7-9
凝聚
níngjù动
ngưng tụ; quy tụ
to condense; to coagulate; coacervation (i.e. form tiny droplets); aggregation
共同目标凝聚了团队力量。
Gòngtóng mùbiāo níngjù le tuánduì lìliàng.
A shared goal brought the team together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.