HSK 7-9
全方位
quánfāngwèi名
toàn diện; mọi phương hướng
all around; omnidirectional; complete; holistic
公司提供全方位技术支持。
Gōngsī tígōng quánfāngwèi jìshù zhīchí.
The company provides comprehensive technical support.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.