HSK 7-9
兜售
dōushòu动
rao bán; bán rong
to hawk; to peddle
小贩沿街兜售纪念品。
Xiǎo fàn yán jiē dōu shòu jì niàn pǐn.
A vendor hawked souvenirs along the street.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.