HSK 5
销售
xiāoshòu动
bán hàng; tiêu thụ
to sell; to market; sales (representative, agreement etc)
姐姐在一家汽车公司做销售。
Jiě jie zài yì jiā qì chē gōng sī zuò xiāo shòu.
My older sister works in sales at a car company.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.