HSK 7-9
兜
dōu名动
túi; vòng quanh
pocket; bag; to wrap up or hold in a bag; to move in a circle
他把手机装进衣服兜里。
Tā bǎ shou jī zhuāng jìn yī fú dōu lǐ.
He put his phone into his clothing pocket.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.