HSK 7-9
光明磊落
guāngmíng-lěiluòquang minh chính đại
open and candid (idiom); straightforward and upright
他做人光明磊落从不骗人。
Tā zuò rén guāng míng lěi luò cóng bú piàn rén.
He is open and upright and never deceives anyone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.