HSK 7-9
充斥
chōngchì动
tràn ngập
to be full of; to flood; to congest
网络平台不该充斥虚假消息。
Wǎng luò píng tái bù gāi chōng chì xū jiǎ xiāo xī.
Online platforms should not be flooded with false information.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.