HSK 7-9
伺候
cìhou动
hầu hạ; phục vụ
to serve; to wait upon
他细心伺候生病的父亲。
Tā xì xīn cì hou shēng bìng de fù qīn.
He carefully waited on his sick father.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.