HSK 7-9
产物
chǎnwù名
sản vật; kết quả
product; result (of)
这项发明是长期研究的产物。
Zhè xiàng fā míng shì cháng qī yán jiū de chǎn wù.
This invention is the result of long-term research.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.