HSK 7-9
五官
wǔguān名
ngũ quan; nét mặt
five sense organs of TCM (nose, eyes, lips, tongue, ears 鼻目口舌耳); facial features
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.