HSK 7-9
一如既往
yìrú-jìwǎngvẫn như trước đây
(idiom) just as in the past; as before; continuing as always
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.