HSK 7-9
默默无闻
mòmò-wúwénâm thầm không tên tuổi
(idiom) unknown; unrenowned
他默默无闻地守护森林多年。
Tā mòmòwúwén de shǒuhù sēnlín duōnián.
He guarded the forest quietly for many years without recognition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.