HSK 4
闻
wén动
ngửi; nghe
to hear; news; well-known; famous; reputation; fame; surname Wen
请你闻一闻这杯茶。
Qǐng nǐ wén yì wén zhè bēi chá.
Please smell this cup of tea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.