HSK 7-9
风气
fēngqì名
phong khí; thói quen chung
general mood; atmosphere; common practice
学校形成了互相帮助的风气。
Xué xiào xíng chéng le hù xiāng bāng zhù de fēng qì.
The school has fostered a culture of mutual assistance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.